sủi tăm
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều bọt nhỏ li ti nổi lên và vỡ tan trên bề mặt, thường tạo cảm giác tươi mát, sảng khoái: Dùng để miêu tả trạng thái của chất lỏng, đặc biệt là đồ uống có ga, khi có nhiều bong bóng khí nhỏ li ti nổi lên và nổ lách tách.
- Sôi sùng sục, sủi bọt: (Nghĩa mở rộng, ít dùng hơn) Có thể dùng để miêu tả trạng thái sôi mạnh của nước hoặc chất lỏng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nước khoáng mới mở nắp còn sủi tăm. (Nước khoáng vừa mở nắp vẫn còn sủi bọt khí li ti.)
- Ly bia này sủi tăm lên trông rất hấp dẫn. (Ly bia này sủi bong bóng nhỏ trông rất hấp dẫn.)
- Nồi nước sắp sôi đã bắt đầu sủi tăm quanh mép nồi. (Nồi nước sắp sôi đã bắt đầu sủi bọt nhỏ quanh mép nồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương, miêu tả: Thường được dùng để gợi tả vẻ tươi mới, sống động, tràn đầy sức sống.
- Cảm xúc trong lòng cô sủi tăm lên như nước có ga. (Cảm xúc trong lòng cô sôi nổi, rạo rực lên như nước có ga.)
- "Sủi tăm" như một vị ngữ miêu tả trạng thái: Thường đi kèm với các động từ như "còn", "đang", "bắt đầu".
- Chai nước ngọt để lâu đã không còn sủi tăm. (Chai nước ngọt để lâu đã hết bọt khí.)
Biến thể và từ gần giống
- Sủi bọt: Có nghĩa tương tự, nhưng "sủi bọt" thường chỉ bọt nói chung, có thể to hơn, trong khi "sủi tăm" nhấn mạnh những bọt khí nhỏ li ti.
- Lăn tăn: Thường dùng để tả sóng nước nhỏ, gợn nhẹ, khác với bọt khí.
- Sôi sùng sục: Diễn tả trạng thái sôi mạnh hơn, mãnh liệt hơn so với nghĩa mở rộng của "sủi tăm".
Từ đồng nghĩa
- Có ga: (Đối với đồ uống) Chỉ tính chất có chứa khí carbon dioxide hòa tan, thường dẫn đến hiện tượng sủi tăm.
- Pétillant: (Từ mượn tiếng Pháp, dùng trong văn cảnh sang trọng) Có nghĩa sủi bọt, lấp lánh, thường dùng cho rượu vang sủi tăm.
Thành ngữ liên quan
- Sống sủi tăm: (Thành ngữ, ít dùng) Ám chỉ cuộc sống sôi động, nhiều niềm vui và năng lượng.
- Tuổi trẻ của họ trôi qua trong những năm tháng sống sủi tăm. (Tuổi trẻ của họ trôi qua trong những năm tháng sống sôi động, tràn đầy nhiệt huyết.)